甕聲甕氣

wèng shēng wèng qì úng thanh úng khí

Hán Việt: úng thanh úng khí · Pinyin: wèng shēng wèng qì

Tổng quan

nói giọng trầm đục (thành ngữ)

Cấu tạo: (úng) + (thanh) + (úng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói giọng trầm đục (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音粗大低沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音粗大低沉。

Eng

  • CC-CEDICT to speak in a low muffled voice (idiom)
  • Cihui 瓮聲瓮氣 èngshēngwèngqì f.e. in a low muffled voice