甕天
úng thiên
Hán Việt: úng thiên · Pinyin: wèng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓮中所观的天。谓局促在极狭小的地方,识见短浅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓮中所观的天。谓局促在极狭小的地方,识见短浅。
Eng
- Cihui 瓮天 èngtiān a.t. know very little of the world