甕頭

wèng tóu úng đầu

Hán Việt: úng đầu · Pinyin: wèng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒瓮的口; 刚酿成的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒瓮的口。 2.刚酿成的酒。

Eng

  • Cihui 瓮頭 èngtóu n. the first draw of new wine