瓮头醁 úng đầu lục Hán Việt: úng đầu lục Tổng quan Cấu tạo: 瓮 (úng) + 头 (đầu) + 醁 (lục)Hán Việtúng đầu lụcCấu tạo瓮 + 头 + 醁 · úng + đầu + lục nghĩa thành phần: úng + đầu + lục