甕子

wèng zi úng tử

Hán Việt: úng tử · Pinyin: wèng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶制盛器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶制盛器。