甕盎 wèng àng · úng áng Hán Việt: úng áng · Pinyin: wèng àng Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 盎 (áng)Pinyinwèng àngHán Việtúng ángCấu tạo甕 + 盎 · úng + áng nghĩa thành phần: úng + áng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瓮?"。陶制容器; 比喻才能平凡的人; 谓卑视。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓮?"。陶制容器。 2.比喻才能平凡的人。 3.谓卑视。