甕眠

wèng mián úng miên

Hán Việt: úng miên · Pinyin: wèng mián

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (miên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋毕卓嗜酒,常醉眠于瓮侧。事见《晋书》本传◇以"瓮眠"称醉眠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋毕卓嗜酒,常醉眠于瓮侧。事见《晋书》本传◇以"瓮眠"称醉眠。