甕算 wèng suàn · úng toán Hán Việt: úng toán · Pinyin: wèng suàn Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 算 (toán)Pinyinwèng suànHán Việtúng toánCấu tạo甕 + 算 · úng + toán nghĩa thành phần: úng + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妄想。Tân Hoa Tự Điển 1.妄想。