甕精

wèng jīng úng tinh

Hán Việt: úng tinh · Pinyin: wèng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓮精"; 对嗜酒者的讥称。犹酒鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓮精"。 2.对嗜酒者的讥称。犹酒鬼。