甕罌

wèng yīng úng anh

Hán Việt: úng anh · Pinyin: wèng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶制容器,口小腹大。《方言》第五"自关而东﹐赵魏之郊谓之瓮﹐或谓之罂。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶制容器,口小腹大。《方言》第五"自关而东﹐赵魏之郊谓之瓮﹐或谓之罂。"