甕羹 wèng gēng · úng canh Hán Việt: úng canh · Pinyin: wèng gēng Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 羹 (canh)Pinyinwèng gēngHán Việtúng canhCấu tạo甕 + 羹 · úng + canh nghĩa thành phần: úng + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时一种面食。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种面食。