甕計 úng kế Hán Việt: úng kế Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 計 (kế)Hán Việtúng kếCấu tạo甕 + 計 · úng + kế nghĩa thành phần: úng + kế Nghĩa EngCihui 瓮計 èngjì n. counting chickens before they are hatched