甕鑑 wèng jiàn · úng giám Hán Việt: úng giám · Pinyin: wèng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 鑑 (giám)Pinyinwèng jiànHán Việtúng giámCấu tạo甕 + 鑑 · úng + giám nghĩa thành phần: úng + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糖霜(冰糖)的品级名。Tân Hoa Tự Điển 1.糖霜(冰糖)的品级名。