甕間

wèng jiān úng gian

Hán Việt: úng gian · Pinyin: wèng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹瓮下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹瓮下。