甕闊 úng khoát Hán Việt: úng khoát Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 闊 (khoát)Hán Việtúng khoátCấu tạo甕 + 闊 · úng + khoát nghĩa thành phần: úng + khoát Nghĩa EngCihui 瓮闊 èngkuò v.p. 1. ostentatious 2. liberal with money