甕雞

wèng jī úng kê

Hán Việt: úng kê · Pinyin: wèng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒瓮中生的一种小虫。即醯鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒瓮中生的一种小虫。即醯鸡。