甕鼻

wèng bí úng tị

Hán Việt: úng tị · Pinyin: wèng bí

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓鼻腔不畅,发声多带鼻音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鼻腔不畅,发声多带鼻音。

Eng

  • Cihui 瓮鼻 èngbí n. stuffy nose