甕齏

wèng jī úng tê

Hán Việt: úng tê · Pinyin: wèng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓮虀"; 瓮装的黄齑(咸菜)。以喻薄禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓮虀"。 2.瓮装的黄齑(咸菜)。以喻薄禄。