甌子 ōu zi · âu tử Hán Việt: âu tử · Pinyin: ōu zi Tổng quan cái âu: cái liễn/cái choé Cấu tạo: 甌 (âu) + 子 (tử)Pinyinōu ziHán Việtâu tửCấu tạo甌 + 子 · âu + tử nghĩa thành phần: âu + tử Nghĩa ViệtCihui cái âu: cái liễn/cái choéMainlandTân Hoa Tự Điển 盅。