甌摳 âu khu Hán Việt: âu khu Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 摳 (khu)Hán Việtâu khuCấu tạo甌 + 摳 · âu + khu nghĩa thành phần: âu + khu Nghĩa EngCihui 甌摳 ukōu v. <wr.> not smooth; uneven (of complexion)