甌檥 ōu yǐ · âu nghĩ Hán Việt: âu nghĩ · Pinyin: ōu yǐ Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 檥 (nghĩ)Pinyinōu yǐHán Việtâu nghĩCấu tạo甌 + 檥 · âu + nghĩ nghĩa thành phần: âu + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瓯蚁"。