甌江

ōu jiāng âu giang

Hán Việt: âu giang · Pinyin: ōu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浙江省南部河流。源出浙、闽边境洞宫山西北,东流经温州市注入东海。长约376千米。水能资源丰富,在浙江省河流中居首位∮口段江面宽阔,可候潮进出海轮。