甌脫 âu thoát Hán Việt: âu thoát Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 脫 (thoát)Hán Việtâu thoátCấu tạo甌 + 脫 · âu + thoát nghĩa thành phần: âu + thoát Nghĩa EngCihui 甌脫 utuō v. 1. frontier entrenchments 2. border no-man's land