甌金 ōu jīn · âu kim Hán Việt: âu kim · Pinyin: ōu jīn Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 金 (kim)Pinyinōu jīnHán Việtâu kimCấu tạo甌 + 金 · âu + kim nghĩa thành phần: âu + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金盆。唐玄宗每命相,皆先书其名,覆以金瓯◇以"瓯金"喻拜相。Tân Hoa Tự Điển 1.金盆。唐玄宗每命相,皆先书其名,覆以金瓯◇以"瓯金"喻拜相。