瓴甓 linh bích Hán Việt: linh bích Tổng quan Cấu tạo: 瓴 (linh) + 甓 (bích)Hán Việtlinh bíchCấu tạo瓴 + 甓 · linh + bích nghĩa thành phần: linh + bích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 磚塊。漢.司馬相如〈長門賦〉:「緻錯石之瓴甓兮,象玳瑁之文章。」北周.庾信〈奉和永豐殿下言志詩〉一○首之一○:「徒知守瓴甓,空欲報璠璵。」EngCihui 瓴甓 íngpì n. brick M:²kuài