瓶夥 píng huǒ · bình khỏa Hán Việt: bình khỏa · Pinyin: píng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 夥 (khỏa)Pinyinpíng huǒHán Việtbình khỏaCấu tạo瓶 + 夥 · bình + khỏa nghĩa thành phần: bình + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。凑份聚餐。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。凑份聚餐。