瓶供

píng gōng bình cung

Hán Việt: bình cung · Pinyin: píng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将花插瓶中作为供品或观赏物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将花插瓶中作为供品或观赏物。