瓶口

píng kǒu bình khẩu

Hán Việt: bình khẩu · Pinyin: píng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瓶子口。如:「那個花瓶的瓶口有個缺角。」

Eng

  • Cihui 瓶口 íngkǒu n. mouth of a bottle