瓶塞
bình tắc
Hán Việt: bình tắc · Pinyin: píng sāi
Tổng quan
nút chai
塞瓶口用的東西,大多以軟木製成。如:「他打開瓶塞,倒出一粒紅色藥丸。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nút bít chai
- Biên soạn bottle cork/stopper
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 塞瓶口用的東西,大多以軟木製成。如:「他打開瓶塞,倒出一粒紅色藥丸。」
Eng
- Cihui bottle cork; bottle stopper
Đức
- Handedict Flaschenverschluss