瓶子
bình tử
Hán Việt: bình tử · Pinyin: píng zi
Tổng quan
chai | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui chai | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種容器。口較小,瓶頸長而且窄,腹較大,大部分多用瓷土或玻璃製成。如:「這瓶子上的花鳥彩繪很細緻。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓶。腹大颈长的容器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓶。腹大颈长的容器。
Eng
- CC-CEDICT bottle|CL:個|个[ge4]
- Cihui bottle; CL:個|个
ja
- JMdict earthenware pot (used as a decanter)|jar|jug