瓶帽
bình mạo
Hán Việt: bình mạo
Tổng quan
(thực vật học) quả nang, (giải phẫu) bao vỏ, (dược học) bao con nhộng, bao thiếc bịt nút chai, (hoá học) nồi con, capxun, đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) quả nang, (giải phẫu) bao vỏ, (dược học) bao con nhộng, bao thiếc bịt nút chai, (hoá học) nồi con, capxun, đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)
Eng
- Cihui 瓶帽 íngmào n. seal on a bottle