瓶底 bình để Hán Việt: bình để Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 底 (để)Hán Việtbình đểCấu tạo瓶 + 底 · bình + để nghĩa thành phần: bình + để Nghĩa EngCihui 瓶底 píngdǐ n. bottom of a bottle