瓶笙 píng shēng · bình sanh Hán Việt: bình sanh · Pinyin: píng shēng Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 笙 (sanh)Pinyinpíng shēngHán Việtbình sanhCấu tạo瓶 + 笙 · bình + sanh nghĩa thành phần: bình + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时以瓶煎茶,微沸时发音如吹笙,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古时以瓶煎茶,微沸时发音如吹笙,故称。