瓶簪 píng zān · bình trâm Hán Việt: bình trâm · Pinyin: píng zān Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 簪 (trâm)Pinyinpíng zānHán Việtbình trâmCấu tạo瓶 + 簪 · bình + trâm nghĩa thành phần: bình + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瓶沈簪折"。