瓶罄罍恥

píng qìng léi chǐ bình khánh lôi sỉ

Hán Việt: bình khánh lôi sỉ · Pinyin: píng qìng léi chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khánh) + (lôi) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻关系密切,相互依存,彼此利害一致。②形容物伤其类。

Eng

  • Cihui 瓶罄罍恥 íngqìngléichǐ f.e. It is a disgrace to let one's parents live in poverty in their old age.