瓶罍之恥 píng léi zhī chǐ · bình lôi chi sỉ Hán Việt: bình lôi chi sỉ · Pinyin: píng léi zhī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 罍 (lôi) + 之 (chi) + 恥 (sỉ)Pinyinpíng léi zhī chǐHán Việtbình lôi chi sỉCấu tạo瓶 + 罍 + 之 + 恥 · bình + lôi + chi + sỉ nghĩa thành phần: bình + lôi + chi + sỉ