瓶胚 píng pēi · bình phôi Hán Việt: bình phôi · Pinyin: píng pēi Tổng quan phôi chai Cấu tạo: 瓶 (bình) + 胚 (phôi)Pinyinpíng pēiHán Việtbình phôiCấu tạo瓶 + 胚 · bình + phôi nghĩa thành phần: bình + phôi Nghĩa ViệtCihui phôi chaiEngCC-CEDICT preformCihui preform