瓶胚 píng pēi·bình phôi Hán Việt: bình phôi · Pinyin: píng pēi Tổng quan phôi chai Cấu tạo: 瓶 (bình) + 胚 (phôi)Pinyinpíng pēiHán Việtbình phôiTừ loạidanhCấu tạo瓶 + 胚 · bình + phôi nghĩa thành phần: bình + phôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phôi chaiTần suất từ phôi chaiEngCihui preformTần suất từ preform Từ liên quan Gần nghĩa瓶塞 · 瓶子 · 瓶帽 · 瓶水 · 瓶盂 · 瓶盖 · 瓶罐 · 瓶胆