瓶膽
bình đảm
Hán Việt: bình đảm · Pinyin: píng dǎn
Tổng quan
bình chân không bên trong vỏ phích
Nghĩa
Việt
- Cihui bình chân không bên trong vỏ phích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保溫瓶中間裝水的部分。本為玻璃鍍水銀的製品,今則有鋁製或塑膠合成品等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保温瓶中间装水或其他东西的部分。参看47页;。
Eng
- CC-CEDICT the vacuum bottle within the outer case of a thermos
- Cihui 瓶膽 íngdǎn n. thermos glass liner M:²zhī