瓶裝
bình trang
Hán Việt: bình trang · Pinyin: píng zhuāng
Tổng quan
đóng chai
Nghĩa
Việt
- Cihui đóng chai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用瓶子來裝盛的。如:「瓶裝汽水」、「瓶裝啤酒」、「瓶裝醬料」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。用瓶子灌装的:~水丨~牛奶。
Eng
- CC-CEDICT bottled
- Cihui bottled