瓶鉢
bình bát
Hán Việt: bình bát · Pinyin: píng bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僧人出行所带的食具。瓶盛水,钵盛饭; 指僧人化缘; 指僧人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.僧人出行所带的食具。瓶盛水,钵盛饭。 2.指僧人化缘。 3.指僧人。
Eng
- Cihui 瓶缽 íngbō* n. <Budd.> monk's rice bowl