瓶錫 píng xī · bình tích Hán Việt: bình tích · Pinyin: píng xī Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 錫 (tích)Pinyinpíng xīHán Việtbình tíchCấu tạo瓶 + 錫 · bình + tích nghĩa thành phần: bình + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人所用的瓶钵和锡杖。亦借指僧侣或僧侣生涯。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人所用的瓶钵和锡杖。亦借指僧侣或僧侣生涯。