瓶隱 píng yǐn · bình ẩn Hán Việt: bình ẩn · Pinyin: píng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 隱 (ẩn)Pinyinpíng yǐnHán Việtbình ẩnCấu tạo瓶 + 隱 · bình + ẩn nghĩa thành phần: bình + ẩn