瓶颈

píng jǐngbình cảnh

Hán Việt: bình cảnh · Pinyin: píng jǐng

Tổng quan

cổ bình; cổ chai

新华 · Tân Hoa Đại lục

瓶子的上部较细的部分; 比喻事情进行中容易发生阻碍的关键环节:电力供应不足成为经济发展的~丨这个路口是交通高峰时的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

本指瓶口下方細長似頸的部分,後引申在任何工作中所遭遇的阻礙,以致影響事物的順暢。如:「工業瓶頸」、「交通瓶頸」。

Cấu tạo: 瓶 (bình) + 頸 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai
  • Cihui vấn đề cản trở tiến độ cổ bình; cổ chai。指瓶口下方細長似頸的部分,後引申在任何工作中所遭遇的阻礙,以致影響事物的順暢。
  • Tần suất từ (Tech) đường hẹp; trở ngại; vận hành giới hạn; bình cảnh: bình cảnh/cổ bình/cổ chai; cổ bình; cổ chai
  • Biên soạn bottleneck

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指瓶口下方細長似頸的部分,後引申在任何工作中所遭遇的阻礙,以致影響事物的順暢。如:「工業瓶頸」、「交通瓶頸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓶子的上部较细的部分; 比喻事情进行中容易发生阻碍的关键环节:电力供应不足成为经济发展的~丨这个路口是交通高峰时的~。
  • Kaggle Zh-Vi bottleneck

Eng

  • Cihui neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress
  • Tần suất từ neck of a bottle; (fig.) bottleneck; problem that impedes progress

Đức

  • Handedict Flaschenhals, Engpass

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阻碍