瓷器画工

cí qì huà gōngtừ khí họa công

Hán Việt: từ khí họa công · Pinyin: cí qì huà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 器 (khí) + 畫 (họa) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ vẽ sứ

Đức

  • Handedict Manufakturporzellanmaler

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓷器的碎片 · 瓷器印刷