瓷器印刷 cí qì yìn shuà · từ khí ấn xoát Hán Việt: từ khí ấn xoát · Pinyin: cí qì yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 器 (khí) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyincí qì yìn shuàHán Việttừ khí ấn xoátCấu tạo瓷 + 器 + 印 + 刷 · từ + khí + ấn + xoát nghĩa thành phần: từ + khí + ấn + xoát