瓷器印刷

cí qì yìn shuàtừ khí ấn xoát

Hán Việt: từ khí ấn xoát · Pinyin: cí qì yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 器 (khí) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in sứ

Đức

  • Handedict Porzellandruck

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊