瓷器的碎片

từ khí đích toái phiến

Hán Việt: từ khí đích toái phiến

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm), cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng) (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm), cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 器 (khí) + 的 (đích) + 碎 (toái) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh vỡ sứ
  • Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm), cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng) (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm), cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shard

Eng

  • Tần suất từ shard

Từ liên quan

Gần nghĩa

碎片性的 · 碎片整理 · 碎片体煤岩 · 瓷器印刷 · 瓷器画工 · 碎片谱法