瓷實

cí shitừ thật

Hán Việt: từ thật · Pinyin: cí shi

Tổng quan

方 chắc chắn; vững chắc; vạm vỡ. sau khi đầm, nền đất đã chắc chắn. 他用心鑽研,學習得很瓷實. anh ta chịu khó nghiên cứu, học rất chắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。结实; 扎实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

北平方言。指堅硬,扎實。

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) chắc chắn
  • Cihui vững chắc 方 打夯以後,地基就瓷實了。 他用心鑽研,學習得很瓷實。
  • Tần suất từ vững chắc; vạm vỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指堅硬,扎實。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。结实; 扎实。

Eng

  • Cihui (dialect) firm/robust
  • Tần suất từ (dialect) firm/robust

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值