瓷枕 từ chẩm Hán Việt: từ chẩm Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 枕 (chẩm)Hán Việttừ chẩmCấu tạo瓷 + 枕 · từ + chẩm nghĩa thành phần: từ + chẩm