瓷片

cí piàn từ phiến

Hán Việt: từ phiến · Pinyin: cí piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓷片 cípiàn n. ceramic chip M:²kuài/¹piàn