瓷瓶

cí píngtừ bình

Hán Việt: từ bình · Pinyin: cí píng

Tổng quan

bình sứ; lọ sứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

瓷质的瓶子; 绝缘子的俗称。

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình sứ
  • Tần suất từ bình sứ; 1. bình sứ; lọ sứ; lọ sứ; sứ cách điện
  • Biên soạn 1. china bottle/bowl/vase 2. insulator

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓷质的瓶子; 绝缘子的俗称。

Eng

  • Cihui porcelain bottle
  • Tần suất từ n. 1. china bottle/bowl/vase 2. insulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓶塞 · 瓶子 · 瓶帽 · 瓶水 · 瓶盂 · 瓶盖 · 瓶罐 · 瓶胆